fringe benefit

fringe benefit

A company offers health insurance as a fringe benefit to its employees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phúc lợi bổ sung, phúc lợi ngoài lương: "fringe benefit" chỉ những lợi ích hoặc đặc quyền người lao động nhận được ngoài tiền lương cơ bản, thường được coi một phần của chế độ đãi ngộ từ công việc. Các phúc lợi này có thể bao gồm bảo hiểm y tế, xe công, trợ cấp ăn trưa, hoặc các khóa đào tạo miễn phí.
dụ sử dụng
  • (Xe công ty một phúc lợi bổ sung phổ biến cho các giám đốc cấp cao.)
  • (Bảo hiểm y tế nghỉ phép lương được coi những phúc lợi ngoài lương quan trọng.)
  • (Công việc này cung cấp mức lương cao cùng với các phúc lợi bổ sung hào phóng như thẻ tập gym miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fringe benefit of something": một lợi ích phụ của việc đó, không nhất thiết liên quan đến công việc.
    • Living near the beach is a fringe benefit of working at this resort. (Sống gần bãi biển một phúc lợi bổ sung khi làm việc tại khu nghỉ dưỡng này.)
  • "fringe benefits package": gói phúc lợi bổ sung (thường được dùng trong tuyển dụng).
    • The company's fringe benefits package includes childcare support and stock options. (Gói phúc lợi bổ sung của công ty bao gồm hỗ trợ giữ trẻ quyền chọn cổ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fringe (adj): ngoài lề, phụ trợ (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp với "fringe benefit").
  • Benefit (n): lợi ích, phúc lợi (từ gốc, nhưng "fringe benefit" mang nghĩa cụ thể hơn).
  • Perk (n): đặc quyền, phúc lợi phụ (từ đồng nghĩa thông tục hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Perk: đặc quyền, phúc lợi phụ (thường dùng trong văn nói).
    • Free coffee is one of the perks of working here. (Cà phê miễn phí một trong những đặc quyền khi làm việcđây.)
  • Allowance: trợ cấp (có thể tiền hoặc hiện vật).
    • A housing allowance is a common fringe benefit for expatriates. (Trợ cấp nhà ở một phúc lợi bổ sung phổ biến cho người nước ngoài làm việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "receive" (nhận) hoặc "offer" (cung cấp):
    • Employees receive fringe benefits in addition to their salary. (Nhân viên nhận các phúc lợi bổ sung ngoài tiền lương của họ.)
    • The company offers generous fringe benefits to attract top talent. (Công ty cung cấp các phúc lợi bổ sung hào phóng để thu hút nhân tài.)
Thành ngữ liên quan
  • "The fringe benefits of life": những niềm vui hoặc lợi ích nhỏ trong cuộc sống (không liên quan đến công việc).
    • A quiet evening with a good book is one of the fringe benefits of a simple life. (Một buổi tối yên tĩnh với cuốn sách hay là một trong những phúc lợi bổ sung của cuộc sống giản dị.)